哭诉[kū sù] [哭 诉]Lưu từKhácthan khóc; phàn nàn trong nước mắt; kêu gào cáo buộcChữ trong từ哭kūkhóc诉sùkêu caTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho投诉tóu sùHSK 4phàn nàn起诉qǐ sùHSK 6khởi kiện上诉shàng sùHSK 8kháng cáo (một vụ án tư pháp)倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)哭泣kū qìHSK 8khóc lóc哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cườiTừ cận nghĩa:嚎啕大哭háo táo dà kūthan khóc