哲人石[zhé rén shí] [哲 NHÂN 石]Lưu từKháchòn đá giả kimChữ trong từ哲zhékhôn ngoan人rénNHÂNngười石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch哲学zhé xuéHSK 6triết học礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:点金石diǎn jīn shíhòn đá giả kim