点金石[diǎn jīn shí] [点 金 石]Lưu từKháchòn đá giả kimChữ trong từ点diǎnđiểm金jīnvàng石shíđáTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu宝石bǎo shíHSK 4đá quý点名diǎn míngHSK 4điểm danh化石huà shíHSK 5hoá thạch点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哲人石zhé rén shíhòn đá giả kim