唐氏症[táng shì zhèng] [唐 氏 症]Lưu từKháchội chứng Down; chứng mongolChữ trong từ唐tángkhoa trương氏shìtên thị tộc症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:先天愚型xiān tiān yú xínghội chứng Down唐氏综合症táng shì zōng hé zhènghội chứng Down