先天愚型[xiān tiān yú xíng] [先 天 愚 型]Lưu từKháchội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21Chữ trong từ先xiāntrước天tiānngày愚yúngu ngốc型xíngkhuônTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:唐氏症táng shì zhènghội chứng Down唐氏综合症táng shì zōng hé zhènghội chứng Down