喃字[nán zì] [喃 字]Lưu từKhácchữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)Chữ trong từ喃nánlẩm bẩm lặp đi lặp lại字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thể错别字cuò bié zìHSK 7chữ viết saiXem thêm (1)