喊住[hǎn zhù] [喊 住]Lưu từKhácngăn ai đó bằng cách gọi họChữ trong từ喊hǎnla hét住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được