喜娘[xǐ niáng] [喜 娘]Lưu từKhácphù dâu trưởng (cổ)Chữ trong từ喜xǐthích娘niángmẹTừ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích姑娘gū niangHSK 3cô gái喜爱xǐ àiHSK 4thích新娘xīn niángHSK 4cô dâu喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch喜闻乐见xǐ wén lè jiànHSK 6rất thích nghe và thấy (thành ngữ)喜事xǐ shìHSK 9dịp vui喜好xǐ hàoHSK 9thích喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươiXem thêm (3)