囚徒[qiú tú] [囚 徒]Lưu từKháctù nhânChữ trong từ囚qiútù nhân徒túđệ tửTừ cùng chữ:匪徒fěi túHSK 6tên cướp歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác囚犯qiú fànHSK 8tù nhânTừ cận nghĩa:囚犯qiú fànHSK 8tù nhân私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)囚qiútù nhân犯人fàn réntù nhân监趸jiān dǔntù nhân (tiếng Quảng Đông)系囚xì qiútù nhân收容人shōu róng réntù nhân