系囚[xì qiú] [系 囚]Lưu từKháctù nhânChữ trong từ系xìkết nối囚qiútù nhânTừ cùng chữ:系列xì lièHSK 4loạt系统xì tǒngHSK 4hệ thống系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạtTừ cận nghĩa:囚犯qiú fànHSK 8tù nhân私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)囚qiútù nhân囚徒qiú tútù nhân犯人fàn réntù nhân监趸jiān dǔntù nhân (tiếng Quảng Đông)收容人shōu róng réntù nhân