收容人[shōu róng rén] [收 容 NHÂN]Lưu từKháctù nhânChữ trong từ收shōunhận容róngchứa人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:囚犯qiú fànHSK 8tù nhân私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)囚qiútù nhân囚徒qiú tútù nhân犯人fàn réntù nhân监趸jiān dǔntù nhân (tiếng Quảng Đông)系囚xì qiútù nhân