团扇[tuán shàn] [团 扇]Lưu từKhácquạt trònChữ trong từ团tuántròn扇shāntát, bạt taiTừ cùng chữ:团体tuán tǐHSK 3nhóm团结tuán jiéHSK 3đoàn kết团长tuán zhǎngHSK 5chỉ huy trung đoàn团队tuán duìHSK 6đội nhóm团伙tuán huǒHSK 9băng nhóm团员tuán yuánHSK 9thành viên团圆tuán yuánHSK 9đoàn tụ团聚tuán jùHSK 9đoàn tụ