固有词[gù yǒu cí] [固 HỮU 词]Lưu từKháctừ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)Chữ trong từ固gùcứng有yǒuHỮUcó词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)固定gù dìngHSK 4cố định固体gù tǐHSK 5chất rắn固有gù yǒuHSK 6vốn có歌词gē cíHSK 6lời bài hát固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh固然gù ránHSK 7thừa nhận (đúng là...)