土堆[tǔ duī] [土 堆]Lưu từKhácgò đấtChữ trong từ土tǔđất堆duīchất đốngTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:丘qiūgò đất冢zhǒnggò đất堽gānggò đất壝wěigò đất邛qiónggò đất阝fùgò đất岗子gǎng zigò đấtVí dụ trong bài học孩子们喜欢在小土堆上玩耍。hái zi men xǐ huan zài xiǎo tǔ duī shàng wán shuǎ.Bọn trẻ thích chơi trên gò đất nhỏ.