岗子[gǎng zi] [岗 子]Lưu từKhácgò đất; gò nhỏ; vết sưng (trên da); rãnh (trên bề mặt đường, v.v.)Chữ trong từ岗gǎng(dùng trong từ ghép) gò子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丘qiūgò đất冢zhǒnggò đất堽gānggò đất壝wěigò đất邛qiónggò đất阝fùgò đất土堆tǔ duīgò đất