土改[tǔ gǎi] [土 改]Lưu từKháccải cách ruộng đất (viết tắt của 土地改革[tǔ dì gǎi gé])Chữ trong từ土tǔđất改gǎithay đổiTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))更改gēng gǎiHSK 7thay đổi土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương