土皇帝[tǔ huáng dì] [土 皇 帝]Lưu từKhácbạo chúa địa phươngChữ trong từ土tǔđất皇huánghoàng đế帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:土豪tǔ háobạo chúa địa phương