土耳其玉[tǔ ěr qí yù] [土 耳 其 玉]Lưu từKhácngọc lam (đá quý) (từ mượn)Chữ trong từ土tǔđất耳ěrtai其qícủa anh ấy玉yùngọcTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))碧玉bì yùHSK 6ngọc bích土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:土耳其石tǔ ěr qí shíngọc lam (đá quý) (từ mượn)