土耳其石[tǔ ěr qí shí] [土 耳 其 石]Lưu từKhácngọc lam (đá quý) (từ mượn)Chữ trong từ土tǔđất耳ěrtai其qícủa anh ấy石shíđáTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cươngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:土耳其玉tǔ ěr qí yùngọc lam (đá quý) (từ mượn)