土阶茅屋[tǔ jiē máo wū] [土 阶 茅 屋]Lưu từKhácnghĩa đen: bậc thềm đất và căn nhà tranh; điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)Chữ trong từ土tǔđất阶jiēcấp bậc hoặc bước茅máocỏ lau屋wūnhàTừ cùng chữ:房屋fáng wūHSK 3nhà土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương