圣诞卡[shèng dàn kǎ] [圣 诞 卡]Lưu từKhácthiệp Giáng SinhChữ trong từ圣shèngthánh诞dànsinh卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền