坐电梯[zuò diàn tī] [坐 电 梯]Lưu từKhácđi thang máyChữ trong từ坐zuòngồi电diànsét梯tīthangTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy滑梯huá tīHSK 7cầu trượt阶梯jiē tīHSK 8bậc thang坐落zuò luòHSK 9toạ lạcVí dụ trong bài học遇到突发火灾时,切记不可乘坐电梯。yù dào tū fā huǒ zāi shí, qiè jì bù kě chéng zuò diàn tī.Khi xảy ra hỏa hoạn bất ngờ, nhớ kỹ không được đi thang máy.我们坐电梯下去吧。wǒ men zuò diàn tī xià qù ba.Chúng ta đi thang máy xuống đi.