坐药[zuò yào] [坐 药]Lưu từKhácthuốc đặtChữ trong từ坐zuòngồi药yàothuốcTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ坐落zuò luòHSK 9toạ lạcTừ cận nghĩa:栓剂shuān jìthuốc đặt