坐视无睹[zuò shì wú dǔ] [坐 视 无 睹]Lưu từKháclàm ngơ như không thấyChữ trong từ坐zuòngồi视shìbiến thể của 视 (shì)无wúkhông có睹dǔquan sátTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống耳闻目睹ěr wén mù dǔHSK 7chứng kiến trực tiếp目睹mù dǔHSK 8chứng kiến坐落zuò luòHSK 9toạ lạc