垣曲[yuán qǔ] [垣 曲]Lưu từKháchuyện Yuanqu ở Yuncheng 运城 (yùn chéng), Sơn TâyChữ trong từ垣yuántường曲qūcongTừ ghép:垣曲县yuán qǔ xiànhuyện Yuanqu ở Yuncheng 运城 (yùn chéng), Sơn TâyTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạcTừ cận nghĩa:垣曲县yuán qǔ xiànhuyện Yuanqu ở Yuncheng 运城 (yùn chéng), Sơn Tây