培养基[péi yǎng jī] [培 养 基]Lưu từKhácmôi trường nuôi cấyChữ trong từ培péiđắp đất养yǎngnuôi (động vật)基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo根基gēn jīHSK 7nền tảng