基因码[jī yīn mǎ] [基 因 码]Lưu từKhácmã di truyềnChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ起码qǐ mǎHSK 5tối thiểuXem thêm (3)