堵截[dǔ jié] [堵 截]Lưu từKhácchặn; chặn đứng; ngăn chặnChữ trong từ堵dǔchặn (đường, ống, v.v.)截jiécắt đứt (một đoạn)Từ cùng chữ:堵车dǔ chēHSK 4kẹt xe堵塞dǔ sèHSK 7làm tắcTừ cận nghĩa:腿tuǐHSK 2chân双shuāngHSK 3hai被子bèi ziHSK 3chăn堵dǔHSK 4chặn (đường, ống, v.v.)无聊wú liáoHSK 4chán足zúHSK 6(dạng kết hợp) bàn chân汆cuānchần焯chāochần (rau)绗hángchầnXem thêm (3)