墙垣[qiáng yuán] [墙 垣]Lưu từKháctường; hàng ràoChữ trong từ墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))垣yuántườngTừ cùng chữ:墙壁qiáng bìHSK 5tườngTừ cận nghĩa:墙qiángHSK 2tường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))将jiāngHSK 5sẽ墙壁qiáng bìHSK 5tường酱jiàngHSK 6tương将军jiāng jūnHSK 6tướng垣yuántường壁bìtường塑像sù xiàngtượng (đúc hoặc nặn)武将wǔ jiàngtướng