声旁字[shēng páng zì] [声 旁 字]Lưu từKhácchữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âmChữ trong từ声shēngâm thanh旁pángbên字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán声音shēng yīnHSK 2giọng数字shù zìHSK 2chữ số声明shēng míngHSK 3phát biểu文字wén zìHSK 3chữ viết声调shēng diàoHSK 5thanh điệu签字qiān zìHSK 5ký tên声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lựcXem thêm (3)