声鹀[shēng wú] [声 鹀]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Emberiza schoeniclus)Chữ trong từ声shēngâm thanh鹀wúchim sẻ hoàngTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếng