夜枭[yè xiāo] [夜 枭]Lưu từKháccú mèoChữ trong từ夜yèđêm枭xiāocúTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối夜班yè bānHSK 9ca đêm夜总会yè zǒng huìHSK 9hộp đêm夜以继日yè yǐ jì rìHSK 9ngày đêm (thành ngữ)Từ cận nghĩa:鸮xiāocú mèo (bộ Strigiformes)角鸮jiǎo xiāocú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)猫头鹰māo tóu yīngcú mèo