夹层
[jiā céng] [夹 层]
lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng
他把贵重物品藏匿在衣柜的夹层中。
tā bǎ guì zhòng wù pǐn cáng nì zài yī guì de jiā céng zhōng.Anh ấy giấu các đồ vật quý giá trong ngăn kéo bí mật của tủ quần áo.
[jiā céng] [夹 层]
lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng
他把贵重物品藏匿在衣柜的夹层中。
tā bǎ guì zhòng wù pǐn cáng nì zài yī guì de jiā céng zhōng.Anh ấy giấu các đồ vật quý giá trong ngăn kéo bí mật của tủ quần áo.