奠基石[diàn jī shí] [奠 基 石]Lưu từKhácđá nền móng; đá gócChữ trong từ奠diàncố định基jī(hình thức kết hợp) cơ sở石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch奠定diàn dìngHSK 7đặt nền móng礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:基石jī shíđá nền móng