奶娘[nǎi niáng] [奶 娘]Lưu từKhác(phương ngữ) nhũ mẫuChữ trong từ奶nǎivú娘niángmẹTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột