妃子[fēi zi] [妃 子]Lưu từKhácphi tầnChữ trong từ妃fēiphi tần子zǐcon traiTừ ghép:妃子笑fēi zi xiàonụ cười phi tần, một giống vải thiềuTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:妃fēiphi tần嫔pínphi tần妃嫔fēi pínphi tần嫔妃pín fēiphi tần