姨母[yí mǔ] [姨 母]Lưu từKhácchị em gái của mẹ; dì ruộtChữ trong từ姨yíchị em của mẹ母mǔmẹTừ ghép:姨母笑yí mǔ xiào(từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cười mỉm hiền từ, bao dung (th…Từ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ