嫌厌[xián yàn] [嫌 厌]Lưu từKhácghê tởmChữ trong từ嫌xiánkhông thích厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ cùng chữ:讨厌tǎo yànHSK 5ghét嫌弃xián qìHSK 9chê bai嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờTừ cận nghĩa:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm厌弃yàn qìghê tởm生厌shēng yànghê tởm