生厌
[shēng yàn] [生 厌]
ghê tởm; chán ngấy; chán ngán
长期单调的工作容易让人产生厌烦情绪。
cháng qī dān diào de gōng zuò róng yì ràng rén chǎn shēng yàn fán qíng xù.Công việc đơn điệu kéo dài dễ làm người ta sinh ra cảm giác chán ngấy.
[shēng yàn] [生 厌]
ghê tởm; chán ngấy; chán ngán
长期单调的工作容易让人产生厌烦情绪。
cháng qī dān diào de gōng zuò róng yì ràng rén chǎn shēng yàn fán qíng xù.Công việc đơn điệu kéo dài dễ làm người ta sinh ra cảm giác chán ngấy.