厌弃[yàn qì] [厌 弃]Lưu từKhácghê tởm; cự tuyệtChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét弃qìtừ bỏTừ cùng chữ:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nản嫌弃xián qìHSK 9chê bai遗弃yí qìHSK 9rời bỏTừ cận nghĩa:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm嫌厌xián yànghê tởm生厌shēng yànghê tởm