嫌猜[xián cāi] [嫌 猜]Lưu từKhácnghi ngờChữ trong từ嫌xiánkhông thích猜cāiđoánTừ cùng chữ:嫌弃xián qìHSK 9chê bai嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờTừ cận nghĩa:怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờ疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ嫌忌xián jìnghi ngờ心疑xīn yínghi ngờ狐疑hú yínghi ngờ猜疑cāi yínghi ngờ疑念yí niànnghi ngờ置疑zhì yínghi ngờXem thêm (1)