疑念[yí niàn] [疑 念]Lưu từKhácnghi ngờChữ trong từ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ念niànđọcTừ cùng chữ:概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm观念guān niànHSK 3khái niệm怀念huái niànHSK 4nhớ thương想念xiǎng niànHSK 4nhớ疑问yí wènHSK 4câu hỏi信念xìn niànHSK 5niềm tin悼念dào niànHSK 7tưởng niệm挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờ疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ嫌忌xián jìnghi ngờ嫌猜xián cāinghi ngờ心疑xīn yínghi ngờ狐疑hú yínghi ngờ猜疑cāi yínghi ngờ置疑zhì yínghi ngờXem thêm (1)