嫐[nǎo]Lưu từKháctrêu chọc; đùa giỡnTừ cận nghĩa:戏xìHSK 5mánh khoé逗dòuHSK 7trêu chọc (một cách vui vẻ)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gian嬲niǎotrêu chọc作弄zuò nòngtrêu chọc引逗yǐn dòutrêu chọc打趣dǎ qùtrêu chọc捉弄zhuō nòngtrêu chọcXem thêm (3)