捉弄[zhuō nòng] [捉 弄]Lưu từKháctrêu chọcChữ trong từ捉zhuōnắm弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương捉迷藏zhuō mí cángHSK 9chơi trốn tìmTừ cận nghĩa:戏xìHSK 5mánh khoé逗dòuHSK 7trêu chọc (một cách vui vẻ)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gian嫐nǎotrêu chọc嬲niǎotrêu chọc作弄zuò nòngtrêu chọc引逗yǐn dòutrêu chọc打趣dǎ qùtrêu chọcXem thêm (3)Ví dụ trong bài học小时候奶奶常讲妖怪捉弄人的故事。xiǎo shí hòu nǎi nai cháng jiǎng yāo guài zhuō nòng rén de gù shì.Hồi nhỏ bà thường kể chuyện quái vật trêu chọc con người.