作弄[zuò nòng] [作 弄]Lưu từKháctrêu chọc; đùa giỡn vớiChữ trong từ作zuòlàm弄nònglàmTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:戏xìHSK 5mánh khoé逗dòuHSK 7trêu chọc (một cách vui vẻ)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gian嫐nǎotrêu chọc嬲niǎotrêu chọc引逗yǐn dòutrêu chọc打趣dǎ qùtrêu chọc捉弄zhuō nòngtrêu chọcXem thêm (3)