引逗[yǐn dòu] [引 逗]Lưu từKháctrêu chọc; dẫn dắt; chọc ghẹoChữ trong từ引yǐndẫn逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)Từ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:戏xìHSK 5mánh khoé逗dòuHSK 7trêu chọc (một cách vui vẻ)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gian嫐nǎotrêu chọc嬲niǎotrêu chọc作弄zuò nòngtrêu chọc打趣dǎ qùtrêu chọc捉弄zhuō nòngtrêu chọcXem thêm (3)