打趣[dǎ qù] [打 趣]Lưu từKháctrêu chọcChữ trong từ打dǎđánh趣qùthú vịTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:戏xìHSK 5mánh khoé逗dòuHSK 7trêu chọc (một cách vui vẻ)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gian嫐nǎotrêu chọc嬲niǎotrêu chọc作弄zuò nòngtrêu chọc引逗yǐn dòutrêu chọc捉弄zhuō nòngtrêu chọcXem thêm (3)