子粒[zǐ lì] [子 粒]Lưu từKháchạt giốngChữ trong từ子zǐcon trai粒lìhạtTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn颗粒kē lìHSK 6nhân子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống籽zǐhạt giống