子细胞[zǐ xì bāo] [子 细 胞]Lưu từKháctế bào conChữ trong từ子zǐcon trai细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em