子群[zǐ qún] [子 群]Lưu từKhácnhóm con (toán)Chữ trong từ子zǐcon trai群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em